1. Cấu trúc
Câu | Cấu trúc | Ví dụ | Phiên âm |
---|---|---|---|
Khẳng định | S + have/has been + V-ing + O | She has been studying English for three hours. (Cô ấy đã học tiếng Anh được ba giờ rồi.) | /ʃiː hæz bɪn ˈstʌdiɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ fɔːr θriː ˈaʊərz/ |
Phủ định | S + have/has not been + V-ing + O | They haven’t been working since morning. (Họ không làm việc từ sáng.) | /ðeɪ ˈhævənt bɪn ˈwɜːrkɪŋ sɪns ˈmɔːrnɪŋ/ |
Nghi vấn | Have/Has + S + been + V-ing + O? | Have you been waiting long? (Bạn đã đợi lâu chưa?) | /hæv juː bɪn ˈweɪtɪŋ lɔːŋ/ |
📌 Lưu ý:
- Have → dùng với I, you, we, they
- Has → dùng với he, she, it
- Động từ chính chia ở dạng V-ing
2. Cách dùng
✅ 1. Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại
🔹 I have been living in this city for 10 years. (Tôi đã sống ở thành phố này được 10 năm rồi.)
📌 Phiên âm: /aɪ hæv bɪn ˈlɪvɪŋ ɪn ðɪs ˈsɪti fɔːr tɛn jɪrz/
🔹 She has been working here since 2018. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2018.)
📌 Phiên âm: /ʃiː hæz bɪn ˈwɜːrkɪŋ hɪr sɪns ˌtuː ˈθaʊzənd eɪˈtiːn/
📌 Giải thích:
- Nhấn mạnh quá trình liên tục của hành động, không chỉ kết quả.
- Thường đi với "for" (khoảng thời gian) và "since" (mốc thời gian).
✅ 2. Nhấn mạnh tính liên tục của một hành động vừa kết thúc và có kết quả ở hiện tại
🔹 You look tired. Have you been working all day? (Trông bạn có vẻ mệt. Bạn đã làm việc cả ngày à?)
📌 Phiên âm: /juː lʊk ˈtaɪərd. hæv juː bɪn ˈwɜːrkɪŋ ɔːl deɪ/
🔹 It has been raining, so the ground is wet. (Trời vừa mới mưa xong nên mặt đất bị ướt.)
📌 Phiên âm: /ɪt hæz bɪn ˈreɪnɪŋ, soʊ ðə ɡraʊnd ɪz wɛt/
📌 Giải thích:
- Hành động vừa mới diễn ra và có ảnh hưởng đến hiện tại (như mệt mỏi, mặt đất ướt...).
✅ 3. Hành động xảy ra trong một khoảng thời gian dài gây khó chịu hoặc phiền toái
🔹 He has been talking on the phone for hours! (Anh ấy đã nói chuyện điện thoại hàng giờ rồi!)
📌 Phiên âm: /hiː hæz bɪn ˈtɔːkɪŋ ɒn ðə foʊn fɔːr ˈaʊərz/
🔹 They have been playing loud music all night! (Họ đã mở nhạc ầm ĩ cả đêm!)
📌 Phiên âm: /ðeɪ hæv bɪn ˈpleɪɪŋ laʊd ˈmjuːzɪk ɔːl naɪt/
📌 Giải thích:
- Dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại quá lâu, gây phiền phức cho người khác.
3. Dấu hiệu nhận biết + Ví dụ
Dấu hiệu | Nghĩa | Ví dụ | Phiên âm |
---|---|---|---|
For + khoảng thời gian | Trong khoảng... | She has been studying for two hours. (Cô ấy đã học được hai giờ.) | /ʃiː hæz bɪn ˈstʌdiɪŋ fɔːr tuː ˈaʊərz/ |
Since + mốc thời gian | Từ khi... | We have been working since 8 AM. (Chúng tôi làm việc từ 8 giờ sáng.) | /wiː hæv bɪn ˈwɜːrkɪŋ sɪns eɪt eɪ ɛm/ |
All day/week/month | Suốt cả ngày/tuần/tháng | They have been traveling all week. (Họ đã đi du lịch suốt cả tuần.) | /ðeɪ hæv bɪn ˈtrævəlɪŋ ɔːl wiːk/ |
Lately / Recently | Gần đây | I have been feeling tired lately. (Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi.) | /aɪ hæv bɪn ˈfiːlɪŋ ˈtaɪərd ˈleɪtli/ |
4. So sánh Present Perfect vs. Present Perfect Continuous
Present Perfect | Present Perfect Continuous |
---|---|
Nhấn mạnh kết quả của hành động | Nhấn mạnh quá trình của hành động |
🔹 I have written three reports. (Tôi đã viết ba báo cáo.) → Kết quả là đã viết xong | 🔹 I have been writing reports all day. (Tôi đã viết báo cáo cả ngày.) → Nhấn mạnh quá trình viết, chưa chắc đã xong |
Không quan tâm hành động có đang tiếp tục hay không | Hành động vẫn đang tiếp tục |
🔹 She has painted the house. (Cô ấy đã sơn xong nhà.) | 🔹 She has been painting the house. (Cô ấy đã sơn nhà, nhưng có thể chưa xong.) |
5. Một số lưu ý quan trọng
-
Không dùng thì này với các động từ chỉ trạng thái (state verbs) như:
❌ I have been knowing him for years. (Sai!)
✅ I have known him for years. (Đúng!)
📌 Vì "know" là động từ trạng thái, nên dùng Present Perfect thay vì Present Perfect Continuous. -
Dùng thì này để nhấn mạnh hành động kéo dài liên tục, trong khi Present Perfect nhấn mạnh kết quả.