1.4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

1. Cấu trúc

Câu Cấu trúc Ví dụ Phiên âm
Khẳng định S + have/has been + V-ing + O She has been studying English for three hours. (Cô ấy đã học tiếng Anh được ba giờ rồi.) /ʃiː hæz bɪn ˈstʌdiɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ fɔːr θriː ˈaʊərz/
Phủ định S + have/has not been + V-ing + O They haven’t been working since morning. (Họ không làm việc từ sáng.) /ðeɪ ˈhævənt bɪn ˈwɜːrkɪŋ sɪns ˈmɔːrnɪŋ/
Nghi vấn Have/Has + S + been + V-ing + O? Have you been waiting long? (Bạn đã đợi lâu chưa?) /hæv juː bɪn ˈweɪtɪŋ lɔːŋ/

📌 Lưu ý:

  • Have → dùng với I, you, we, they
  • Has → dùng với he, she, it
  • Động từ chính chia ở dạng V-ing

2. Cách dùng

✅ 1. Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại

🔹 I have been living in this city for 10 years. (Tôi đã sống ở thành phố này được 10 năm rồi.)
📌 Phiên âm: /aɪ hæv bɪn ˈlɪvɪŋ ɪn ðɪs ˈsɪti fɔːr tɛn jɪrz/

🔹 She has been working here since 2018. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2018.)
📌 Phiên âm: /ʃiː hæz bɪn ˈwɜːrkɪŋ hɪr sɪns ˌtuː ˈθaʊzənd eɪˈtiːn/

📌 Giải thích:

  • Nhấn mạnh quá trình liên tục của hành động, không chỉ kết quả.
  • Thường đi với "for" (khoảng thời gian) và "since" (mốc thời gian).

✅ 2. Nhấn mạnh tính liên tục của một hành động vừa kết thúc và có kết quả ở hiện tại

🔹 You look tired. Have you been working all day? (Trông bạn có vẻ mệt. Bạn đã làm việc cả ngày à?)
📌 Phiên âm: /juː lʊk ˈtaɪərd. hæv juː bɪn ˈwɜːrkɪŋ ɔːl deɪ/

🔹 It has been raining, so the ground is wet. (Trời vừa mới mưa xong nên mặt đất bị ướt.)
📌 Phiên âm: /ɪt hæz bɪn ˈreɪnɪŋ, soʊ ðə ɡraʊnd ɪz wɛt/

📌 Giải thích:

  • Hành động vừa mới diễn ra và có ảnh hưởng đến hiện tại (như mệt mỏi, mặt đất ướt...).

✅ 3. Hành động xảy ra trong một khoảng thời gian dài gây khó chịu hoặc phiền toái

🔹 He has been talking on the phone for hours! (Anh ấy đã nói chuyện điện thoại hàng giờ rồi!)
📌 Phiên âm: /hiː hæz bɪn ˈtɔːkɪŋ ɒn ðə foʊn fɔːr ˈaʊərz/

🔹 They have been playing loud music all night! (Họ đã mở nhạc ầm ĩ cả đêm!)
📌 Phiên âm: /ðeɪ hæv bɪn ˈpleɪɪŋ laʊd ˈmjuːzɪk ɔːl naɪt/

📌 Giải thích:

  • Dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại quá lâu, gây phiền phức cho người khác.

3. Dấu hiệu nhận biết + Ví dụ

Dấu hiệu Nghĩa Ví dụ Phiên âm
For + khoảng thời gian Trong khoảng... She has been studying for two hours. (Cô ấy đã học được hai giờ.) /ʃiː hæz bɪn ˈstʌdiɪŋ fɔːr tuː ˈaʊərz/
Since + mốc thời gian Từ khi... We have been working since 8 AM. (Chúng tôi làm việc từ 8 giờ sáng.) /wiː hæv bɪn ˈwɜːrkɪŋ sɪns eɪt eɪ ɛm/
All day/week/month Suốt cả ngày/tuần/tháng They have been traveling all week. (Họ đã đi du lịch suốt cả tuần.) /ðeɪ hæv bɪn ˈtrævəlɪŋ ɔːl wiːk/
Lately / Recently Gần đây I have been feeling tired lately. (Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi.) /aɪ hæv bɪn ˈfiːlɪŋ ˈtaɪərd ˈleɪtli/

4. So sánh Present Perfect vs. Present Perfect Continuous

Present Perfect Present Perfect Continuous
Nhấn mạnh kết quả của hành động Nhấn mạnh quá trình của hành động
🔹 I have written three reports. (Tôi đã viết ba báo cáo.) → Kết quả là đã viết xong 🔹 I have been writing reports all day. (Tôi đã viết báo cáo cả ngày.) → Nhấn mạnh quá trình viết, chưa chắc đã xong
Không quan tâm hành động có đang tiếp tục hay không Hành động vẫn đang tiếp tục
🔹 She has painted the house. (Cô ấy đã sơn xong nhà.) 🔹 She has been painting the house. (Cô ấy đã sơn nhà, nhưng có thể chưa xong.)

5. Một số lưu ý quan trọng

  • Không dùng thì này với các động từ chỉ trạng thái (state verbs) như:
    I have been knowing him for years. (Sai!)
    I have known him for years. (Đúng!)
    📌 Vì "know" là động từ trạng thái, nên dùng Present Perfect thay vì Present Perfect Continuous.

  • Dùng thì này để nhấn mạnh hành động kéo dài liên tục, trong khi Present Perfect nhấn mạnh kết quả.