1. Cấu trúc
Câu | Cấu trúc | Ví dụ | Phiên âm |
---|---|---|---|
Khẳng định | S + have/has + V3 (past participle) + O | She has visited Japan. (Cô ấy đã đến Nhật Bản.) | /ʃiː hæz ˈvɪzɪtɪd ˈʤæpən/ |
Phủ định | S + have/has not (haven't/hasn't) + V3 + O | They haven’t finished their work. (Họ chưa hoàn thành công việc.) | /ðeɪ ˈhævənt ˈfɪnɪʃt ðeər wɜːrk/ |
Nghi vấn | Have/Has + S + V3 + O? | Have you ever eaten sushi? (Bạn đã từng ăn sushi chưa?) | /hæv juː ˈɛvər ˈiːtn ˈsuːʃi/ |
📌 Lưu ý:
- Have → dùng với I, you, we, they
- Has → dùng với he, she, it
- Động từ chính chia ở quá khứ phân từ (V3)
- Động từ có quy tắc: Thêm "-ed" vào động từ thường: play → played, visit → visited.
- Động từ bất quy tắc: Cần tra bảng động từ bất quy tắc: go → gone, see → seen, write → written.
2. Cách dùng
✅ 1. Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian
🔹 I have seen that movie. (Tôi đã xem bộ phim đó.)
📌 Phiên âm: /aɪ hæv siːn ðæt ˈmuːvi/
🔹 She has met the president. (Cô ấy đã gặp tổng thống.)
📌 Phiên âm: /ʃiː hæz mɛt ðə ˈprɛzɪdənt/
📌 Giải thích: Không đề cập đến thời gian cụ thể của hành động, chỉ nhấn mạnh kết quả đã xảy ra.
✅ 2. Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại
🔹 I have lived in this city for 10 years. (Tôi đã sống ở thành phố này được 10 năm.)
📌 Phiên âm: /aɪ hæv lɪvd ɪn ðɪs ˈsɪti fɔːr tɛn jɪrz/
🔹 She has worked here since 2015. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2015.)
📌 Phiên âm: /ʃiː hæz wɜːrkt hɪr sɪns ˌtuː ˈθaʊzənd ˈfɪfˈtiːn/
📌 Giải thích: Dùng với "for" (khoảng thời gian) hoặc "since" (mốc thời gian) để diễn tả hành động vẫn tiếp tục đến hiện tại.
✅ 3. Diễn tả một hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ
🔹 He has visited London three times. (Anh ấy đã đến London ba lần.)
📌 Phiên âm: /hiː hæz ˈvɪzɪtɪd ˈlʌndən θriː taɪmz/
🔹 They have gone to that restaurant several times. (Họ đã đến nhà hàng đó nhiều lần.)
📌 Phiên âm: /ðeɪ hæv ɡɒn tuː ðæt ˈrɛstərənt ˈsɛvrəl taɪmz/
📌 Giải thích: Dùng với các từ như "several times" (nhiều lần), "many times" (nhiều lần), "twice" (hai lần), "three times" (ba lần)...
✅ 4. Diễn tả một trải nghiệm trong đời (thường dùng với "ever" và "never")
🔹 Have you ever eaten sushi? (Bạn đã từng ăn sushi chưa?)
📌 Phiên âm: /hæv juː ˈɛvər ˈiːtn ˈsuːʃi/
🔹 I have never traveled abroad. (Tôi chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài.)
📌 Phiên âm: /aɪ hæv ˈnɛvər ˈtrævld əˈbrɔːd/
📌 Giải thích: Dùng để nói về một trải nghiệm trong đời, thường kết hợp với "ever" (đã từng) và "never" (chưa bao giờ).
✅ 5. Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra (thường dùng với "just")
🔹 She has just finished her homework. (Cô ấy vừa hoàn thành bài tập về nhà.)
📌 Phiên âm: /ʃiː hæz dʒʌst ˈfɪnɪʃt hɜːr ˈhoʊmwɜːrk/
🔹 They have just arrived. (Họ vừa mới đến.)
📌 Phiên âm: /ðeɪ hæv dʒʌst əˈraɪvd/
📌 Giải thích: Dùng với "just" để nhấn mạnh một hành động vừa mới xảy ra gần đây.
3. Dấu hiệu nhận biết + Ví dụ
Dấu hiệu | Nghĩa | Ví dụ | Phiên âm |
---|---|---|---|
Already | Đã (xảy ra rồi) | She has already finished her work. (Cô ấy đã hoàn thành công việc.) | /ʃiː hæz ɔːlˈrɛdi ˈfɪnɪʃt hɜːr wɜːrk/ |
Yet | Chưa (trong câu phủ định, nghi vấn) | Have you done your homework yet? (Bạn đã làm bài tập chưa?) | /hæv juː dʌn jʊər ˈhoʊmwɜːrk jɛt/ |
Just | Vừa mới | He has just left. (Anh ấy vừa mới rời đi.) | /hiː hæz dʒʌst lɛft/ |
Ever | Đã từng | Have you ever been to Paris? (Bạn đã từng đến Paris chưa?) | /hæv juː ˈɛvər bɪn tuː ˈpærɪs/ |
Never | Chưa bao giờ | I have never seen snow. (Tôi chưa bao giờ thấy tuyết.) | /aɪ hæv ˈnɛvər siːn snoʊ/ |
For + khoảng thời gian | Trong khoảng... | We have lived here for 5 years. (Chúng tôi đã sống ở đây 5 năm.) | /wiː hæv lɪvd hɪr fɔːr faɪv jɪrz/ |
Since + mốc thời gian | Từ khi... | She has worked there since 2010. (Cô ấy đã làm việc ở đó từ năm 2010.) | /ʃiː hæz wɜːrkt ðeər sɪns ˈtuː ˈθaʊzənd ˈtɛn/ |