1.3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

1. Cấu trúc

Câu Cấu trúc Ví dụ Phiên âm
Khẳng định S + have/has + V3 (past participle) + O She has visited Japan. (Cô ấy đã đến Nhật Bản.) /ʃiː hæz ˈvɪzɪtɪd ˈʤæpən/
Phủ định S + have/has not (haven't/hasn't) + V3 + O They haven’t finished their work. (Họ chưa hoàn thành công việc.) /ðeɪ ˈhævənt ˈfɪnɪʃt ðeər wɜːrk/
Nghi vấn Have/Has + S + V3 + O? Have you ever eaten sushi? (Bạn đã từng ăn sushi chưa?) /hæv juː ˈɛvər ˈiːtn ˈsuːʃi/

📌 Lưu ý:

  • Have → dùng với I, you, we, they
  • Has → dùng với he, she, it
  • Động từ chính chia ở quá khứ phân từ (V3)
    • Động từ có quy tắc: Thêm "-ed" vào động từ thường: play → played, visit → visited.
    • Động từ bất quy tắc: Cần tra bảng động từ bất quy tắc: go → gone, see → seen, write → written.

2. Cách dùng

✅ 1. Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian

🔹 I have seen that movie. (Tôi đã xem bộ phim đó.)
📌 Phiên âm: /aɪ hæv siːn ðæt ˈmuːvi/

🔹 She has met the president. (Cô ấy đã gặp tổng thống.)
📌 Phiên âm: /ʃiː hæz mɛt ðə ˈprɛzɪdənt/

📌 Giải thích: Không đề cập đến thời gian cụ thể của hành động, chỉ nhấn mạnh kết quả đã xảy ra.


✅ 2. Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại

🔹 I have lived in this city for 10 years. (Tôi đã sống ở thành phố này được 10 năm.)
📌 Phiên âm: /aɪ hæv lɪvd ɪn ðɪs ˈsɪti fɔːr tɛn jɪrz/

🔹 She has worked here since 2015. (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2015.)
📌 Phiên âm: /ʃiː hæz wɜːrkt hɪr sɪns ˌtuː ˈθaʊzənd ˈfɪfˈtiːn/

📌 Giải thích: Dùng với "for" (khoảng thời gian) hoặc "since" (mốc thời gian) để diễn tả hành động vẫn tiếp tục đến hiện tại.


✅ 3. Diễn tả một hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ

🔹 He has visited London three times. (Anh ấy đã đến London ba lần.)
📌 Phiên âm: /hiː hæz ˈvɪzɪtɪd ˈlʌndən θriː taɪmz/

🔹 They have gone to that restaurant several times. (Họ đã đến nhà hàng đó nhiều lần.)
📌 Phiên âm: /ðeɪ hæv ɡɒn tuː ðæt ˈrɛstərənt ˈsɛvrəl taɪmz/

📌 Giải thích: Dùng với các từ như "several times" (nhiều lần), "many times" (nhiều lần), "twice" (hai lần), "three times" (ba lần)...


✅ 4. Diễn tả một trải nghiệm trong đời (thường dùng với "ever" và "never")

🔹 Have you ever eaten sushi? (Bạn đã từng ăn sushi chưa?)
📌 Phiên âm: /hæv juː ˈɛvər ˈiːtn ˈsuːʃi/

🔹 I have never traveled abroad. (Tôi chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài.)
📌 Phiên âm: /aɪ hæv ˈnɛvər ˈtrævld əˈbrɔːd/

📌 Giải thích: Dùng để nói về một trải nghiệm trong đời, thường kết hợp với "ever" (đã từng) và "never" (chưa bao giờ).


✅ 5. Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra (thường dùng với "just")

🔹 She has just finished her homework. (Cô ấy vừa hoàn thành bài tập về nhà.)
📌 Phiên âm: /ʃiː hæz dʒʌst ˈfɪnɪʃt hɜːr ˈhoʊmwɜːrk/

🔹 They have just arrived. (Họ vừa mới đến.)
📌 Phiên âm: /ðeɪ hæv dʒʌst əˈraɪvd/

📌 Giải thích: Dùng với "just" để nhấn mạnh một hành động vừa mới xảy ra gần đây.


3. Dấu hiệu nhận biết + Ví dụ

Dấu hiệu Nghĩa Ví dụ Phiên âm
Already Đã (xảy ra rồi) She has already finished her work. (Cô ấy đã hoàn thành công việc.) /ʃiː hæz ɔːlˈrɛdi ˈfɪnɪʃt hɜːr wɜːrk/
Yet Chưa (trong câu phủ định, nghi vấn) Have you done your homework yet? (Bạn đã làm bài tập chưa?) /hæv juː dʌn jʊər ˈhoʊmwɜːrk jɛt/
Just Vừa mới He has just left. (Anh ấy vừa mới rời đi.) /hiː hæz dʒʌst lɛft/
Ever Đã từng Have you ever been to Paris? (Bạn đã từng đến Paris chưa?) /hæv juː ˈɛvər bɪn tuː ˈpærɪs/
Never Chưa bao giờ I have never seen snow. (Tôi chưa bao giờ thấy tuyết.) /aɪ hæv ˈnɛvər siːn snoʊ/
For + khoảng thời gian Trong khoảng... We have lived here for 5 years. (Chúng tôi đã sống ở đây 5 năm.) /wiː hæv lɪvd hɪr fɔːr faɪv jɪrz/
Since + mốc thời gian Từ khi... She has worked there since 2010. (Cô ấy đã làm việc ở đó từ năm 2010.) /ʃiː hæz wɜːrkt ðeər sɪns ˈtuː ˈθaʊzənd ˈtɛn/