1. Cấu trúc
Câu | Cấu trúc | Ví dụ | Phiên âm |
---|---|---|---|
Khẳng định | S + is/am/are + V-ing + O | She is watching TV. (Cô ấy đang xem TV.) | /ʃiː ɪz ˈwɒtʃɪŋ ˌtiːˈviː/ |
Phủ định | S + is/am/are + not + V-ing + O | They aren’t playing football. (Họ không chơi bóng đá.) | /ðeɪ ɑːrnt ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/ |
Nghi vấn | Is/Am/Are + S + V-ing + O? | Are you reading a book? (Bạn đang đọc sách à?) | /ɑːr juː ˈriːdɪŋ ə bʊk/ |
📌 Lưu ý:
- is → dùng với he, she, it
- am → dùng với I
- are → dùng với you, we, they
- Động từ chính chia ở V-ing theo quy tắc:
- Thêm "-ing" vào động từ thường: play → playing, watch → watching.
- Động từ kết thúc bằng "e" → bỏ "e" rồi thêm "ing": write → writing.
- Động từ kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm (trừ w, x, y) → nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm "ing": run → running, sit → sitting.
2. Cách dùng
✅ 1. Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói
🔹 She is talking on the phone now. (Cô ấy đang nói chuyện điện thoại bây giờ.)
📌 Phiên âm: /ʃiː ɪz ˈtɔːkɪŋ ɒn ðə foʊn naʊ/
🔹 Look! The children are playing outside. (Nhìn kìa! Lũ trẻ đang chơi ngoài trời.)
📌 Phiên âm: /lʊk! ðə ˈʧɪldrən ɑːr ˈpleɪɪŋ ˌaʊtˈsaɪd/
✅ 2. Diễn tả hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết ngay lúc nói
🔹 I am learning to drive. (Tôi đang học lái xe.)
📌 Phiên âm: /aɪ æm ˈlɜːrnɪŋ tuː draɪv/
🔹 She is reading a very interesting book. (Cô ấy đang đọc một cuốn sách rất thú vị.)
📌 Phiên âm: /ʃiː ɪz ˈriːdɪŋ ə ˈvɛri ˈɪntrɪstɪŋ bʊk/
📌 Giải thích: Những hành động này đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại, nhưng không nhất thiết phải xảy ra đúng ngay thời điểm nói.
✅ 3. Diễn tả kế hoạch hoặc dự định trong tương lai gần
🔹 We are going to Paris next week. (Chúng tôi sẽ đi Paris tuần sau.)
📌 Phiên âm: /wiː ɑːr ˈɡoʊɪŋ tuː ˈpærɪs nɛkst wiːk/
🔹 She is having dinner with her friends tomorrow. (Cô ấy sẽ ăn tối với bạn vào ngày mai.)
📌 Phiên âm: /ʃiː ɪz ˈhævɪŋ ˈdɪnər wɪð hɜː frɛndz təˈmɒroʊ/
📌 Giải thích: Khi nói về những kế hoạch hoặc dự định đã được lên lịch trong tương lai gần, ta có thể dùng hiện tại tiếp diễn thay vì tương lai đơn.
✅ 4. Diễn tả sự thay đổi hoặc xu hướng
🔹 The world is getting warmer. (Thế giới đang ngày càng nóng lên.)
📌 Phiên âm: /ðə wɜːrld ɪz ˈɡɛtɪŋ ˈwɔːrmər/
🔹 More and more people are using electric cars. (Ngày càng có nhiều người sử dụng xe điện.)
📌 Phiên âm: /mɔːr ænd mɔːr ˈpiːpl ɑːr ˈjuːzɪŋ ɪˈlɛktrɪk kɑːrz/
📌 Giải thích: Khi nói về một sự thay đổi dần dần hoặc xu hướng, ta dùng hiện tại tiếp diễn.
3. Dấu hiệu nhận biết + Ví dụ
1️⃣ Các trạng từ chỉ thời gian
Trạng từ | Nghĩa | Ví dụ | Phiên âm |
---|---|---|---|
Now | Bây giờ | She is cooking now. (Cô ấy đang nấu ăn bây giờ.) | /ʃiː ɪz ˈkʊkɪŋ naʊ/ |
At the moment | Ngay lúc này | I am studying at the moment. (Tôi đang học ngay lúc này.) | /aɪ æm ˈstʌdiɪŋ æt ðə ˈmoʊmənt/ |
Right now | Ngay bây giờ | They are watching TV right now. (Họ đang xem TV ngay bây giờ.) | /ðeɪ ɑːr ˈwɒtʃɪŋ ˌtiːˈviː raɪt naʊ/ |
Look! / Listen! | Nhìn kìa! / Nghe này! | Look! The cat is sleeping. (Nhìn kìa! Con mèo đang ngủ.) | /lʊk! ðə kæt ɪz ˈsliːpɪŋ/ |
2️⃣ Các động từ không dùng ở hiện tại tiếp diễn
Một số động từ chỉ trạng thái không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn, mà chỉ dùng ở hiện tại đơn, bao gồm:
🔹 Cảm xúc: love, like, hate, prefer, want, need, believe, know, understand.
🔹 Nhận thức: see, hear, smell, taste, remember, forget.
🔹 Sở hữu: have (sở hữu), own, belong.
🚫 Sai: I am knowing the answer.
✅ Đúng: I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.)
🚫 Sai: She is wanting a new car.
✅ Đúng: She wants a new car. (Cô ấy muốn một chiếc xe mới.)
4. Câu trả lời ngắn
🔹 Are you working now? (Bạn đang làm việc à?)
➡ Yes, I am. / No, I’m not.
🔹 Is she playing the piano? (Cô ấy đang chơi đàn piano à?)
➡ Yes, she is. / No, she isn’t.