1.1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple Tense)

1. Cấu trúc

Câu Cấu trúc Ví dụ Phiên âm
Khẳng định S + V(s/es) + O She works in a bank. /ʃiː wɜːrks ɪn ə bæŋk/
Phủ định S + do/does + not + V (nguyên mẫu) + O He doesn’t like coffee. /hiː ˈdʌzənt laɪk ˈkɒfi/
Nghi vấn Do/Does + S + V (nguyên mẫu) + O? Do you play football? /duː juː pleɪ ˈfʊtbɔːl/

📌 Lưu ý:

  • V(s/es): Dùng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it).
  • Nếu động từ kết thúc bằng o, ch, sh, x, s → thêm es. (e.g., go → goes, watch → watches)
  • Nếu động từ kết thúc bằng y và trước đó là một phụ âm → đổi y thành i rồi thêm es. (e.g., study → studies)

2. Cách dùng

✅ 1. Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý

🔹 Water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100°C.)
📌 Phiên âm: /ˈwɔːtər bɔɪlz æt wʌn ˈhʌndrəd ˈsɛl.si.əs/

🔹 The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
📌 Phiên âm: /ðə sʌn ˈraɪzɪz ɪn ði iːst/


✅ 2. Diễn tả thói quen, hành động xảy ra thường xuyên

🔹 I go to the gym every morning. (Tôi đi tập gym mỗi sáng.)
📌 Phiên âm: /aɪ ɡoʊ tuː ðə dʒɪm ˈɛvri ˈmɔːrnɪŋ/

🔹 She always drinks coffee in the morning. (Cô ấy luôn uống cà phê vào buổi sáng.)
📌 Phiên âm: /ʃiː ˈɔːl.weɪz drɪŋks ˈkɒfi ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ/


✅ 3. Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định

🔹 The train leaves at 8 AM. (Tàu rời đi lúc 8 giờ sáng.)
📌 Phiên âm: /ðə treɪn liːvz æt eɪt eɪ ɛm/

🔹 Our class starts at 7:30. (Lớp học của chúng tôi bắt đầu lúc 7:30.)
📌 Phiên âm: /ˈaʊər klæs stɑːrts æt ˈsɛvən ˈθɜːrti/


✅ 4. Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, trạng thái không thay đổi

💡 Các động từ thường gặp: love, like, hate, want, need, know, understand, believe, have (sở hữu), belong, see, hear, smell, taste.

🔹 She knows the answer. (Cô ấy biết câu trả lời.)
📌 Phiên âm: /ʃiː noʊz ði ˈæn.sɚ/

🔹 I have a big house. (Tôi có một ngôi nhà lớn.)
📌 Phiên âm: /aɪ hæv ə bɪɡ haʊs/


3. Dấu hiệu nhận biết + Ví dụ

1️⃣ Các trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ Nghĩa Ví dụ Phiên âm
Always Luôn luôn She always wakes up early. (Cô ấy luôn dậy sớm.) /ʃiː ˈɔːl.weɪz weɪks ʌp ˈɜːrli/
Usually Thường xuyên I usually go to bed at 10 PM. (Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.) /aɪ ˈjuː.ʒu.ə.li ɡoʊ tuː bɛd æt tɛn piː ɛm/
Often Thường He often plays football on weekends. (Anh ấy thường chơi bóng đá vào cuối tuần.) /hiː ˈɒf.ən pleɪz ˈfʊtbɔːl ɒn ˈwiːkɛndz/
Sometimes Thỉnh thoảng We sometimes eat out. (Chúng tôi thỉnh thoảng ăn ngoài.) /wiː ˈsʌm.taɪmz iːt aʊt/
Seldom / Rarely Hiếm khi She seldom watches TV. (Cô ấy hiếm khi xem TV.) /ʃiː ˈsɛl.dəm ˈwɒtʃɪz ˌtiːˈviː/
Never Không bao giờ I never drink alcohol. (Tôi không bao giờ uống rượu.) /aɪ ˈnɛv.ər drɪŋk ˈæl.kə.hɒl/

📌 Vị trí của trạng từ tần suất:
Trước động từ thường: She always arrives on time.
Sau "to be": He is often late for work.


2️⃣ Các cụm từ chỉ tần suất

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Phiên âm
Every day/week/month/year Mỗi ngày/tuần/tháng/năm I go to the gym every day. (Tôi đi tập gym mỗi ngày.) /aɪ ɡoʊ tuː ðə dʒɪm ˈɛv.ri deɪ/
Once/twice a week Một/hai lần một tuần We go swimming twice a week. (Chúng tôi đi bơi hai lần một tuần.) /wiː ɡoʊ ˈswɪmɪŋ twaɪs ə wiːk/
On Mondays / At weekends Vào các ngày thứ Hai / vào cuối tuần The library is closed on Mondays. (Thư viện đóng cửa vào thứ Hai.) /ðə ˈlaɪ.brer.i ɪz kloʊzd ɒn ˈmʌndeɪz/

4. Câu trả lời ngắn

🔹 Do you like ice cream? (Bạn có thích kem không?)
Yes, I do. / No, I don’t.

🔹 Does she work here? (Cô ấy làm việc ở đây à?)
Yes, she does. / No, she doesn’t.